genus hydrangea
A gardener carefully prunes a flowering genus Hydrangea in the afternoon sun.
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên khoa học): - Chi Hoa cẩm tú cầu: "genus hydrangea" là một chi thực vật thuộc họ Hydrangeaceae, bao gồm nhiều loại cây bụi lớn, một số cây thân gỗ nhỏ và cây leo. Đặc điểm nổi bật là các chùm hoa lớn, có màu trắng, hồng hoặc xanh lam. Trong một số hệ thống phân loại, chi này từng được xếp vào họ Saxifragaceae (họ Tai hùm).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Hoa cẩm tú cầu nổi tiếng với khả năng thay đổi màu hoa dựa trên độ pH của đất.)
- (Nhiều loại cây vườn phổ biến thuộc chi Hoa cẩm tú cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus hydrangea" trong phân loại thực vật: Đây là thuật ngữ khoa học để chỉ nhóm thực vật có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- Botanists classify all hydrangea species under the genus hydrangea. (Các nhà thực vật học phân loại tất cả các loài cẩm tú cầu dưới chi Hoa cẩm tú cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrangea (danh từ): Tên thông thường của các loài trong chi này, thường gọi là cây cẩm tú cầu.
- She planted a hydrangea in her garden. (Cô ấy đã trồng một cây cẩm tú cầu trong vườn của mình.)
Hydrangeaceae (danh từ riêng): Tên họ thực vật chứa chi Hoa cẩm tú cầu.
- The family Hydrangeaceae includes several genera besides hydrangea. (Họ Hydrangeaceae bao gồm nhiều chi khác ngoài chi cẩm tú cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cẩm tú cầu: Tên gọi thông thường bằng tiếng Việt cho "genus hydrangea".
- Hydrangea genus: Cách diễn đạt tương tự trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
- Hydrangea species: Các loài thuộc chi Hoa cẩm tú cầu.
- There are over 70 hydrangea species in the genus hydrangea. (Có hơn 70 loài cẩm tú cầu trong chi Hoa cẩm tú cầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus hydrangea".